carriage trade

carriage trade

The carriage trade shops at the exclusive boutique on the main avenue.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Tập khách hàng thượng lưu, giàu có: "carriage trade" chỉ những khách hàng thuộc tầng lớp thượng lưu, khả năng chi tiêu cao, thường đối tượng phục vụ của các cửa hàng, dịch vụ cao cấp. Từ này bắt nguồn từ thời kỳ khi chỉ những người giàu mới xe ngựa riêng (carriage) để đi mua sắm.

dụ sử dụng
  • (Cửa hàng thời trang này chỉ phục vụ riêng tập khách hàng thượng lưu.)
  • (Nhiều thương hiệu xa xỉ phụ thuộc vào tập khách hàng giàu có để lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attract the carriage trade": thu hút khách hàng thượng lưu. (Các tiện nghi năm sao của khách sạn được thiết kế để thu hút khách hàng thượng lưu.)
  • "the carriage trade clientele": nhóm khách hàng thượng lưu. (Thực đơn của nhà hàng được điều chỉnh phù hợp với nhóm khách hàng thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Carriage (n): xe ngựa (mang tính lịch sử). (Vào thế kỷ 19, chỉ người giàu mới sở hữu xe ngựa.)
  • Trade (n): thương mại, hoạt động buôn bán. (Tập khách hàng thượng lưu một thị trường ngách trong lĩnh vực xa xỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • High-end clientele: khách hàng cao cấp.
  • Upper-class customers: khách hàng thuộc tầng lớp thượng lưu.
  • Luxury market: thị trường xa xỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "carriage trade".

Thành ngữ liên quan
  • "The carriage trade is the lifeblood of luxury retail": tập khách hàng thượng lưu huyết mạch của ngành bán lẻ xa xỉ. (Nếu không tập khách hàng thượng lưu, nhiều cửa hàng cao cấp sẽ khó tồn tại.)